Costa Rica (Nữ) kết quả livescore
Costa Rica (Nữ)
Costa Rica (Nữ) Điểm
FT
05/06 22:00
FT
05/06 22:00
FT
27/02 20:00
FT
02/12 17:00
FT
27/06 19:30
FT
08/04 21:00
FT
05/04 19:00
FT
25/02 20:00
FT
22/02 18:00
FT
30/11 20:00
Costa Rica (Nữ) lịch thi đấu
09/06 21:30
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 6:13 | -7 | 2 | 0.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | -3 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 0 | 3 | 5 | 8:18 | -10 | 3 | 0.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 0 | 4 | 2 | 2:6 | -4 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | +1 | 4 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 1 | 5 | 2 | 3:6 | -3 | 8 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 0 | 4 | 2 | 4:7 | -3 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1:5 | -4 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 0 | 5 | 3 | 5:12 | -7 | 5 | 0.63 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.00
1.00
1.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
90
90
90
Trên 0.5
63%
50%
100%
Trên 1.5
25%
34%
0%
Trên 2.5
13%
17%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
13%
17%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
38%
17%
100%
Thất Bại Ghi Bàn
38%
50%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.38
0.33
0.50
Trung Bình Ghi 2H
0.63
0.67
0.50
Ghi bàn trong 1H
38%
34%
50%
Ghi bàn trong 2H
38%
34%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
63%
67%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
63%
67%
50%
1H Bàn thắng ghi
3
2
1
2H Bàn thắng ghi
5
4
1
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
2.25
2.17
2.50
Phút / bàn thủng lưới
40’
42’
36’
Giữ sạch lưới %
0%
0%
0%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
50%
50%
50%
Trên 2.5
38%
34%
50%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.75
1.00
0
Thua Trung Bình 2H
1.50
1.17
2.50
Giữ sạch lưới 1H
4%
2%
2%
Giữ sạch lưới 2H
2%
2%
0%
1H Bàn thua
6
6
0
2H Bàn thua
12
7
5
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
75%
84%
50%
+1.5
63%
67%
50%
+0.5
38%
34%
50%
-0.5
0%
0%
0%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
88%
84%
100%
+0.5 1H
75%
67%
100%
-0.5 1H
13%
0%
50%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
75%
84%
50%
+0.5 2H
63%
67%
50%
-0.5 2H
0%
0%
0%
-1.5 2H
0%
0%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
25%
0%
25%
21 - 30 phút
50%
25%
25%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
25%
13%
13%
51 - 60 phút
25%
13%
13%
61 - 70 phút
38%
38%
0%
71 - 80 phút
38%
0%
38%
81 - 90+ phút
88%
13%
75%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
25%
0%
25%
16 - 30 phút
50%
25%
25%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
38%
25%
25%
61 - 75 phút
63%
38%
25%
76 - 90+ phút
88%
13%
88%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.25
3.17
3.50
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
75%
67%
100%
Trên 2.5
38%
34%
50%
Trên 3.5
38%
34%
50%
Trên 4.5
38%
34%
50%
Trên 5.5
25%
34%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
25%
34%
0%
Dưới 2.5
63%
67%
50%
Dưới 3.5
63%
67%
50%
Dưới 4.5
63%
67%
50%
Dưới 5.5
75%
67%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.13
1.33
0.50
Trung bình 2H
2.13
1.83
3.00
Trên 0.5 1H
63%
67%
50%
Trên 0.5 2H
75%
67%
100%
Trên 1.5 1H
38%
50%
0%
Trên 1.5 2H
63%
50%
100%
Trên 2.5 1H
13%
17%
0%
Trên 2.5 2H
38%
34%
50%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
38%
34%
50%
Dưới 0.5 2H
25%
34%
0%
Dưới 1.5 1H
63%
50%
100%
Dưới 1.5 2H
38%
50%
0%
Dưới 2.5 1H
88%
84%
100%
Dưới 2.5 2H
63%
67%
50%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
63%
50%
100%
CDG 1H
25%
34%
0%
CDG 2H
38%
34%
50%
CDG cả hai hiệp
13%
17%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
38%
34%
50%
CDG và thua
25%
17%
50%
CDG và trên 2.5 (có/có)
38%
34%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
38%
34%
50%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
13%
17%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
13%
17%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
25%
17%
50%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
50%
50%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.75
1.00
0
Chiến thắng
13%
17%
0%
Handicap +1.5
88%
84%
100%
Handicap +0.5
75%
67%
100%
Handicap -0.5
13%
17%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
38%
50%
0%
Trên 1.5
13%
17%
0%
Trên 2.5
13%
17%
0%
Trên 3.5
13%
17%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
6
6
0
Cao nhất trong một trận
4
4
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.13
0.17
0
Thẻ trung bình 2H
0.63
0.83
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
13%
17%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
88%
84%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
75%
67%
100%
Handicap -0.5 2H
13%
17%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
13%
17%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
38%
50%
0%
Trên 1.5 2H
13%
17%
0%
Trên 2.5 2H
13%
17%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.25
0.33
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.25
0.33
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
25%
34%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.50
0.67
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
13%
17%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
13%
17%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
13%
17%
0%
cards against average 1h
0.13
0.17
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
13%
17%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.38
0.50
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
25%
34%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
13%
17%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
3.25
4.33
0
Chiến thắng
38%
50%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
38%
50%
0%
Handicap -2.5
13%
17%
0%
Trên 6.5
25%
34%
0%
Trên 7.5
25%
34%
0%
Trên 8.5
25%
34%
0%
Trên 9.5
25%
34%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
1.88
2.50
0
Phạt Góc trung bình 2H
1.38
1.83
0
Chiến thắng 1H
38%
50%
0%
Chiến thắng 2H
13%
17%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
38%
50%
0%
Handicap -2.5 1H
13%
17%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
25%
34%
0%
Trên 5.5 1H
13%
17%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
25%
34%
0%
Trên 5.5 2H
13%
17%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
2.13
2.83
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
75%
67%
100%
team corners average 1h
1.38
1.83
0
team corners average 2h
0.75
1.00
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
38%
50%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
25%
34%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
25%
34%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
1.13
1.50
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
75%
67%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
75%
67%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
63%
50%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.50
0.67
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.63
0.83
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
13%
17%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Làm mới